Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
05/12/2026
TG GT 08:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:0022:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)16:14100
Đa Độ (HL)16:16118
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt16:15110
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)16:13113
S.Văn Úc (HL)16:1585
4Cống Mai DươngS. Văn Úc16:1399
K. Mai Dương16:1588
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)16:1682
K. Cống Cau16:1674
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)16:13119
K. Cộng Sản16:1498
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)16:16125
K. Quang Hưng 216:1395
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)16:13116
K. Ngọc Chử16:13110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)16:14122
K. Vườn Thần 216:13101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)16:14116
K. hút TB Trường Nam16:15106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 116:1599
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)16:16120
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ16:1588
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)16:12118
K. Mỹ Khê16:1289
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)16:13119
K. Vân Quang 316:1284
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)16:15117
K. Đức Phong 116:15100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)16:16116
K. Minh Tân16:15118

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
05/12/2026
      04/12/202603/12/202602/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       04/12/202603/12/202602/12/202601/12/202630/11/202629/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101