Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
04/12/2026
TG GT 15:5015:4015:3015:2015:1015:0014:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:1006:0005:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)01:3669
Đa Độ (HL)01:33120
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt01:37111
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)01:33116
S.Văn Úc (HL)01:3663
4Cống Mai DươngS. Văn Úc01:3372
K. Mai Dương01:37106
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)01:36105
K. Cống Cau01:3479
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)01:34121
K. Cộng Sản01:3688
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)01:33124
K. Quang Hưng 201:34102
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)01:35117
K. Ngọc Chử01:35113
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)01:35121
K. Vườn Thần 201:37115
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)01:37117
K. hút TB Trường Nam01:33115
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 101:37107
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)01:33123
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ01:37106
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)01:34120
K. Mỹ Khê01:3494
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)01:37123
K. Vân Quang 301:3788
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)01:32120
K. Đức Phong 101:32100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)01:33117
K. Minh Tân01:36120

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
04/12/2026
      03/12/202602/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       03/12/202602/12/202601/12/202630/11/202629/11/202628/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101