Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
05/12/2026
TG GT 06:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)02:1169
Đa Độ (HL)02:14120
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt02:13110
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)02:13117
S.Văn Úc (HL)02:1162
4Cống Mai DươngS. Văn Úc02:1472
K. Mai Dương02:13107
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)02:11119
K. Cống Cau02:1478
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)02:11120
K. Cộng Sản02:1186
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)02:13124
K. Quang Hưng 202:13100
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)02:11117
K. Ngọc Chử02:1196
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)02:11121
K. Vườn Thần 202:12115
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)02:12117
K. hút TB Trường Nam02:14115
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 102:13107
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)02:13122
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ02:12107
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)02:14121
K. Mỹ Khê02:1495
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)02:12123
K. Vân Quang 302:1289
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)02:12120
K. Đức Phong 102:12100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)02:13117
K. Minh Tân02:13120

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
05/12/2026
      04/12/202603/12/202602/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       04/12/202603/12/202602/12/202601/12/202630/11/202629/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101