Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
04/05/2025
TG GT 20:5020:4020:3020:2020:1020:0019:5019:4019:3019:2019:1019:0018:5018:4018:3018:2018:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)13:3352143141137135131128124121118116112107104989488
Đa Độ (HL)13:28311131128126124121119116114111108106102102101102103103
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt13:35109103101100100100100101101101101101101101101101101101
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)13:3211398989999999999999999999999100100100100
S.Văn Úc (HL)13:3310177174174170167163158154151147143138134129125121117
4Cống Mai DươngS. Văn Úc13:3323175173170165161156152148144139137133130124120115111
K. Mai Dương13:32978786868584838282818180808079797978
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)13:35117127123120119115114111109106105102102102101103102103
K. Cống Cau13:33688080808080808080797979797979797979
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)13:34119125123120119116114111109107104102102102102102103103
K. Cộng Sản13:33851081081071071079110710710710874107108107108108108
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)13:35124119116114112109107105103103103103103104104105105105
K. Quang Hưng 213:321039797-1559696969797969696979796969596
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)13:34116123122119117115113110108105105105105105105106106106
K. Ngọc Chử13:3411115715813515715715815715715715715815715769157157
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)13:35120
K. Vườn Thần 213:33110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)13:33115
K. hút TB Trường Nam13:33110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 113:3593
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)13:34119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ13:3197
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)13:351179595969595959696969696969696969695
K. Mỹ Khê13:35979090909090909090909090909090909090
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)13:3311999999999100100100100100100100100100100100100100
K. Vân Quang 313:3392
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)13:34116101101101101101102102102102102102102102103103103
K. Đức Phong 113:3410192929292929292929292929292929292
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)13:34115100100100101101101101101102102102102102102102102103
K. Minh Tân13:33117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
05/05/2025
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h
1 Trụ sở công ty ----3.8
2 Trạm Trung Trang ----0.87
3 Trạm Kiến Thụy ----0.8
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       03/05/202502/05/202501/05/202530/04/202529/04/202528/04/2025
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10122:30-22:30=(0h01')
02:26-02:26=(0h01')
4Phù Niệm
10119:55-19:57=(0h02')
22:36-22:38=(0h02')
22:22-22:24=(0h02')
0h4'