Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
03/05/2025
TG GT 20:5020:4020:3020:2020:1020:0019:5019:4019:3019:2019:1019:0018:5018:4018:3018:2018:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)16:2852160157155152149145144141139136133128122119115112
Đa Độ (HL)16:20117147143140138135134130129127125122120118115113109107
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt16:2810810410410310310210210099989696979797979797
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)16:271139494949494949494949595959595959595
S.Văn Úc (HL)16:29-2192192190188187186184183181178176172168165161160153
4Cống Mai DươngS. Văn Úc16:279193191189188185183179177173171166164160157154148144
K. Mai Dương16:26979898989898989898989898989898989898
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)16:251161421331376613212912612512112011711511311053104102
K. Cống Cau16:26689191919191919090909090909090909090
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)16:27118141139136134131129126124121119116115112110107104
K. Cộng Sản16:2886671091101101091101091096910910911010986109109110
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)16:25124134132130127125122119117115112110108105102999999
K. Quang Hưng 216:2710293939393939393959293301389492949292
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)16:27115139136134131129127124122119117115113110108104102102
K. Ngọc Chử16:27111157157162157157157204157157145158157157158158157158
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)16:28120
K. Vườn Thần 216:24110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)16:29115
K. hút TB Trường Nam16:04110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 116:2793
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)16:25119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ16:2998
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)16:261179696969595949494949494949494959595
K. Mỹ Khê16:26979292929191909090909090909090909090
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)16:281199998989897969697979797979797979797
K. Vân Quang 316:2892
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)16:2411699999898979797979797989898989898
K. Đức Phong 116:2910074747474747474747474747474747474
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)16:251159797969696969696969696969696969797
K. Minh Tân16:28117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
04/05/2025
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h
1 Trụ sở công ty -3.8-3.8
2 Trạm Trung Trang -7.8-7.8
3 Trạm Kiến Thụy -0.8-0.8
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       02/05/202501/05/202530/04/202529/04/202528/04/202527/04/2025
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10122:30-22:30=(0h01')
02:26-02:26=(0h01')
14:04-14:05=(0h01')
4Phù Niệm
10122:36-22:38=(0h02')
22:22-22:24=(0h02')
0h4'