Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
04/05/2025
TG GT 17:5017:4017:3017:2017:1017:0016:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:4015:3015:2015:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)14:3352767367625651433932251694-4-10-16-23
Đa Độ (HL)14:34278103105104104104104103104104106104104104105105106106
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt14:35109102101102102102103103103103103103103103103103104104
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)14:37113100100100100100100101101101101101101101101102102102
S.Văn Úc (HL)14:347106100968882737165615550464033271813
4Cống Mai DươngS. Văn Úc14:3421100908578736765595650453630221771
K. Mai Dương14:37977878787777777676767574747473737272
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)14:35117102104102103104104104104104103136105103106104105-46
K. Cống Cau14:38687979808080808080808080808080808081
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)14:34118103104103104104104104104105105105105106106106107107
K. Cộng Sản14:3386108108160108108107143108108154107107107107107108108
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)14:35124105106106106106106106106106107107108108108109109
K. Quang Hưng 214:3610096979796959695969696989597969595
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)14:34116106107107107107107107107107108108109109109110110110
K. Ngọc Chử14:34112398157157158158157157158157157157157157157158157157
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)14:35120
K. Vườn Thần 214:34110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)14:33115
K. hút TB Trường Nam14:34110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 114:3693
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)14:34119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ14:3397
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)14:351179595959594919097101102102102102102102102103
K. Mỹ Khê14:35979089898886827766575757575758585959
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)14:33119101101101101101101101101101101102102102102102102102
K. Vân Quang 314:3392
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)14:34116103103103103103103103103103104104104104104104104104
K. Đức Phong 114:341019292929292929292929292929292929393
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)14:34115103103103103103103103103103103103104104104104104104
K. Minh Tân14:36117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
04/05/2025
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h
1 Trụ sở công ty -3.8-3.83.8
2 Trạm Trung Trang -7.8-7.80.87
3 Trạm Kiến Thụy -0.8-0.80.8
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       03/05/202502/05/202501/05/202530/04/202529/04/202528/04/2025
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10122:30-22:30=(0h01')
02:26-02:26=(0h01')
4Phù Niệm
10119:55-19:57=(0h02')
22:36-22:38=(0h02')
22:22-22:24=(0h02')
0h4'