Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
03/05/2025
TG GT 12:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)17:3452-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27
Đa Độ (HL)17:311171011021021021011031031021021031031031021021029896
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt17:33108101101101101101102102102103103103103103103104104
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)17:3211398989898989999999999999999100100100100
S.Văn Úc (HL)17:291-56-65-67-72-80-83-84-92-94-99-99-102-104-105-105-105-106
4Cống Mai DươngS. Văn Úc17:329-64-67-71-71-71-71-71-74-75-75-75-75-75-75-75-74-74
K. Mai Dương17:31979898989898989898989898989898989898
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)17:33116103105104103104104102103103105103103105186102105104
K. Cống Cau17:3069969696969697979798989898999999100100
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)17:31118103104104104104104104104104104104104104104104104105
K. Cộng Sản17:34861631105011016211011011011011011011011080110110110
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)17:30124105105106106106106106106106106106106106106106106106
K. Quang Hưng 217:3410293949314895959394949694949596969494
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)17:31115107107107107107107107107107107107107107107108108108
K. Ngọc Chử17:31111158157158135158158162158157157157157157158-335158158
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)17:33120
K. Vườn Thần 217:30110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)17:29115
K. hút TB Trường Nam16:04110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 117:3493
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)17:30119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ17:2998
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)17:311189898989898999999999999999999999999
K. Mỹ Khê17:31969292929292929292929293939393939393
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)17:33119101101101101101101102102102102102103103103103103
K. Vân Quang 317:3392
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)17:29116101102102102102102103102103103103104104104104104105
K. Đức Phong 117:29987676767676777777777777787878787878
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)17:30115100100101101101101102102102102102102103103103103103
K. Minh Tân17:31116

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
03/05/2025
      02/05/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       02/05/202501/05/202530/04/202529/04/202528/04/202527/04/2025
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10122:30-22:30=(0h01')
02:26-02:26=(0h01')
14:04-14:05=(0h01')
4Phù Niệm
10122:36-22:38=(0h02')
22:22-22:24=(0h02')
0h4'