Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
11/01/2027
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)11:0361
Đa Độ (HL)10:55278
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt11:02110
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)11:03114
S.Văn Úc (HL)11:0328
4Cống Mai DươngS. Văn Úc11:0444
K. Mai Dương11:0391
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)11:04117
K. Cống Cau11:0167
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)11:01119
K. Cộng Sản11:0284
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)11:04124
K. Quang Hưng 211:02101
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)11:02116
K. Ngọc Chử11:02111
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)11:02120
K. Vườn Thần 211:03111
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)11:02115
K. hút TB Trường Nam11:03111
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 111:0493
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)11:04120
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ11:0195
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)11:03117
K. Mỹ Khê11:0397
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)11:02119
K. Vân Quang 311:0293
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)11:03117
K. Đức Phong 111:03101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)11:04116
K. Minh Tân11:02118

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
11/01/2027
      10/01/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       10/01/202709/01/202708/01/202707/01/202706/01/202705/01/2027
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101