Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
10/01/2027
TG GT 18:5018:4018:3018:2018:1018:0017:5017:4017:3017:2017:1017:0016:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:4015:3015:2015:1015:0014:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)16:4952
Đa Độ (HL)16:40117
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt16:48108
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)16:48113
S.Văn Úc (HL)16:49-1
4Cống Mai DươngS. Văn Úc16:479
K. Mai Dương16:5097
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)16:40116
K. Cống Cau16:5068
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)16:47118
K. Cộng Sản16:4886
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)16:50124
K. Quang Hưng 216:48100
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)16:47115
K. Ngọc Chử16:47110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)16:48120
K. Vườn Thần 216:50110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)16:49115
K. hút TB Trường Nam16:04110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 116:4893
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)16:50119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ16:4998
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)16:46117
K. Mỹ Khê16:4696
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)16:48119
K. Vân Quang 316:4892
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)16:49116
K. Đức Phong 116:49100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)16:50115
K. Minh Tân16:49117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
11/01/2027
      09/01/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       09/01/202708/01/202707/01/202706/01/202705/01/202704/01/2027
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101