Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
10/01/2027
TG GT 17:5017:4017:3017:2017:1017:0016:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:4015:3015:2015:1015:0014:5014:4014:3014:2014:1014:0013:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)15:0352
Đa Độ (HL)14:59198
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt15:04109
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)15:06113
S.Văn Úc (HL)15:045
4Cống Mai DươngS. Văn Úc15:0618
K. Mai Dương15:0597
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)15:05116
K. Cống Cau15:0668
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)15:06118
K. Cộng Sản15:0386
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)15:05124
K. Quang Hưng 215:06101
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)15:03116
K. Ngọc Chử15:03110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)15:04120
K. Vườn Thần 215:04110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)15:04115
K. hút TB Trường Nam15:04110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 115:0693
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)15:05119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ15:0497
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)15:05118
K. Mỹ Khê15:0597
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)15:03119
K. Vân Quang 315:0392
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)15:04116
K. Đức Phong 115:04101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)15:04115
K. Minh Tân15:06117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
10/01/2027
      09/01/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       09/01/202708/01/202707/01/202706/01/202705/01/202704/01/2027
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101