Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
28/07/2025
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)02:18127150152154155158159159159158161172181185
Đa Độ (HL)02:171181271281311331351371351321321331157979
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt02:1911192919078787878787878777776
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)02:1911676767575757575757575757474
S.Văn Úc (HL)02:18116465258606572748387889199103
4Cống Mai DươngS. Văn Úc02:1913197102104109112117119125128131135140142
K. Mai Dương02:20101236236236236236236236236236236236236236
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)02:18117128128213132135135133130127127984377
K. Cống Cau02:176293939393939393939393939393
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)02:18119129129131132134134132129124121777777
K. Cộng Sản02:1876
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)02:20124
K. Quang Hưng 202:2010293939393929292929292919191
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)02:18116131131131131131131131126120104787878
K. Ngọc Chử02:181137676767766114127757676757776
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)02:181201131121121081081071061049179797979
K. Vườn Thần 202:19112121121121121121121121121121121121121121
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)02:20116
K. hút TB Trường Nam02:20107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559910810810610510110098847575757575
K. Vườn Thần 102:1988108108108108108108108108108108108108108
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)02:2012180807979797979797878787878
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ02:1910293939393939393939392929292
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)02:1612083767676767575757575757575
K. Mỹ Khê02:169797979797979797979797979796
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)02:2012079797979787878787878787878
K. Vân Quang 302:2093
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)02:1911879787878787878787878787777
K. Đức Phong 102:1910170696969696969696868686868
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)02:1911773737373737372727272727272
K. Minh Tân01:4811979797979797979797979797979

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
28/07/2025
      27/07/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       27/07/202526/07/202525/07/202524/07/202523/07/202522/07/2025
1TB Thụy Hương
10116:47-18:30=(1h43')
15:00-16:40=(1h40')
14:11-14:36=(0h25')
10:33-11:17=(0h43')
09:17-10:27=(1h10')
08:36-09:11=(0h35')
07:55-08:32=(0h37')
07:27-07:27=(0h01')
06:23-06:23=(0h01')
06:02-06:02=(0h01')
05:56-05:57=(0h01')
05:44-05:51=(0h07')
05:35-05:44=(0h08')
7h12'
2Ngọc Chử
10110:55-24:00=(13h05')
13h5'
17:12-17:14=(0h02')
15:27-15:29=(0h02')
06:52-06:53=(0h02')
0h6'
22:12-22:14=(0h02')
16:14-16:16=(0h02')
13:42-13:44=(0h02')
01:18-01:19=(0h02')
00:07-00:09=(0h02')
0h10'
3Xuân chiếng 2
10105:41-13:24=(7h43')
7h43'
15:13-17:59=(2h46')
2h46'
4Phù Niệm
10100:00-15:08=(15h08')
15h8'
07:58-24:00=(16h02')
16h2'