Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
27/07/2025
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)02:33127156158161164165167171176177180182185188
Đa Độ (HL)02:33118129128130131132134136136140140140140139
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt02:35111114115117118120123128133132133135135135
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)02:3511651525860626767717476818589
S.Văn Úc (HL)02:3311520273334394654556166717784
4Cống Mai DươngS. Văn Úc02:3613188919699102106109114118123127132135
K. Mai Dương02:36101236236236236236236236236236236236236236
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)02:3311713013013213313413689138139141140140121
K. Cống Cau02:336290909090909090909089898989
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)02:34119131132133134136136138139140142142142142
K. Cộng Sản02:3376
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)02:35124
K. Quang Hưng 202:351001251261261061261765125125125333124124
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)02:34116134136136137138139140143143145145145145
K. Ngọc Chử02:34114767616477767676767576767576
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)02:34120141143144145146147149149150150153153154
K. Vườn Thần 202:34112128128128128128128128128128128128128128
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)02:35116
K. hút TB Trường Nam02:35107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599129131133133134136137138138140142143
K. Vườn Thần 102:3788109109109108108108108108108108108107107
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)02:35121120121122123124126129133133133135135135
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ02:34102115116117118119120123126126127128128128
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)02:36118110112113114115117118120123123123123123
K. Mỹ Khê02:3697108108108108108108108108108108108108108
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)02:35120114116116118120121123126128130134135134
K. Vân Quang 302:3593
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)02:34118111112114116117120122124126127130133133
K. Đức Phong 102:3410173727272727171717070707070
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)02:3411791939397100101101105107109112112118
K. Minh Tân01:4811997979797979797979797979797

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
27/07/2025
      26/07/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang -0.40.4-0.23.8
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       26/07/202525/07/202524/07/202523/07/202522/07/202521/07/2025
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10117:12-17:14=(0h02')
15:27-15:29=(0h02')
06:52-06:53=(0h02')
0h6'
22:12-22:14=(0h02')
16:14-16:16=(0h02')
13:42-13:44=(0h02')
01:18-01:19=(0h02')
00:07-00:09=(0h02')
0h10'
3Xuân chiếng 2
10115:13-17:59=(2h46')
2h46'
4Phù Niệm
10107:58-24:00=(16h02')
16h2'