Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
29/07/2025
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)02:18127142144146148150152155157158159161163166
Đa Độ (HL)02:1711894949494949494949495949494
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt02:1911193949494949494939494949394
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)02:1911691919191919191919191919191
S.Văn Úc (HL)02:18116626874778084879396100101104109
4Cống Mai DươngS. Văn Úc02:19131102104108111116119122124127129133134139
K. Mai Dương02:16101236236236236236236236236236236236236236
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)02:1811793939486939393939493939393
K. Cống Cau02:1762113113113113113113113113113113112112112
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)02:18119
K. Cộng Sản02:1876
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)02:15124
K. Quang Hưng 202:1719999999999999999999999999999
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)02:1811697979797979797979797979797
K. Ngọc Chử02:1811360606060616160606060606037
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)02:18120101101101101101101101101101101101101101
K. Vườn Thần 202:19112108108108108107107107107107107107107107
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)02:15116
K. hút TB Trường Nam02:15107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599939393939393939393939393
K. Vườn Thần 102:1988103103103103103103103103103103103103103
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)02:1512196969696969696969696969696
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ02:1910298989898989898989797979797
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)02:1612092929292929292929292929292
K. Mỹ Khê02:169710010010010010010010010010099999999
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)02:2012094949494949494949494949494
K. Vân Quang 302:2093
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)02:1911895959595959595959595959595
K. Đức Phong 102:1910181818181818180808080808080
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)02:1911793939393939393939393939393
K. Minh Tân01:4811988888888888888888787878787

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
29/07/2025
      28/07/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       28/07/202527/07/202526/07/202525/07/202524/07/202523/07/2025
1TB Thụy Hương
10116:05-18:01=(1h55')
14:14-15:42=(1h28')
09:12-10:47=(1h35')
06:16-08:38=(2h22')
06:15-06:16=(0h01')
06:12-06:14=(0h02')
06:10-06:12=(0h02')
05:16-06:03=(0h48')
05:15-05:15=(0h01')
8h14'
16:47-18:30=(1h43')
15:00-16:40=(1h40')
14:11-14:36=(0h25')
10:33-11:17=(0h43')
09:17-10:27=(1h10')
08:36-09:11=(0h35')
07:55-08:32=(0h37')
07:27-07:27=(0h01')
06:23-06:23=(0h01')
06:02-06:02=(0h01')
05:56-05:57=(0h01')
05:44-05:51=(0h07')
05:35-05:44=(0h08')
7h12'
2Ngọc Chử
10100:00-24:00=(24h00')
24h0'
10:55-24:00=(13h05')
13h5'
17:12-17:14=(0h02')
15:27-15:29=(0h02')
06:52-06:53=(0h02')
0h6'
22:12-22:14=(0h02')
16:14-16:16=(0h02')
13:42-13:44=(0h02')
01:18-01:19=(0h02')
00:07-00:09=(0h02')
0h10'
3Xuân chiếng 2
10105:41-13:24=(7h43')
7h43'
15:13-17:59=(2h46')
2h46'
4Phù Niệm
10107:03-07:05=(0h02')
00:00-15:08=(15h08')
15h8'
07:58-24:00=(16h02')
16h2'