Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
04/07/2025
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)02:18127125125125127127127127127127127127127127
Đa Độ (HL)02:17118108108108108108108108108108108108108108
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt02:19111110110110110110110110110110110110110110
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)02:19116105105105105105105105105105105105105105
S.Văn Úc (HL)02:1811691919191919191919191919191
4Cống Mai DươngS. Văn Úc02:19131969797979899100100100100100100100
K. Mai Dương02:16101
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)02:18117108108108108108108108108108108108108108
K. Cống Cau02:1762100100100100100100100100100100100100100
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)02:18119108108108108108108108107108108108108108
K. Cộng Sản02:1876
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)02:15124
K. Quang Hưng 202:17199116116116116116116116116116116116115115
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)02:1811611011011111111111111111011111111094111
K. Ngọc Chử02:1811342424242424242424242424243
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)02:18120
K. Vườn Thần 202:19112
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)02:15116
K. hút TB Trường Nam02:15107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599107107107107107107107107107107107107107
K. Vườn Thần 102:1988112112112112112112112112112112112112112
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)02:15121109109109109109109109109109109109109109
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ02:19102103103103103103103103103103103103103103
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)02:16120106107106107106106106106106106106106106
K. Mỹ Khê02:169790909090909090909089908990
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)02:15120
K. Vân Quang 302:1593
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)02:19118
K. Đức Phong 102:19101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)02:19117104104104104104104104104104104104104104
K. Minh Tân01:48119111111111111111111111111111111111111111

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
04/07/2025
      03/07/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h
1 Trụ sở công ty ----8.4
2 Trạm Trung Trang -0.20.2-0.20.48.8
3 Trạm Kiến Thụy -0.60.6-2.60.2
4 Trạm Đồ Sơn -2.62.6-0.210
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       03/07/202502/07/202501/07/202530/06/202529/06/202528/06/2025
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10101:54-01:56=(0h02')
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10113:30-15:32=(2h02')
06:45-11:47=(5h02')
7h4'
09:45-10:51=(1h06')
1h6'
05:32-13:29=(7h56')
7h56'
01:54-01:57=(0h02')