Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
03/07/2025
TG GT 22:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)16:4452128128128128128128127127127128127127127
Đa Độ (HL)16:40117108108108108108108108108108108107107108
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt16:44108110110110110110110110110110110110110
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)16:48113105105105105105105105105105105105105105
S.Văn Úc (HL)16:44-191919191919191919191919191
4Cống Mai DươngS. Văn Úc16:479104105105107108108108109109109109109109
K. Mai Dương16:4697
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)16:40116108108108108108108108108108108108108108
K. Cống Cau16:466810010010010010010099999999999999
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)16:47118108111108108108108108108108108108108108
K. Cộng Sản16:4386
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)16:45124
K. Quang Hưng 216:45102115115115115117117117117117117117117117
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)16:47115111111111111111111110111110110111111110
K. Ngọc Chử16:4711042424242424242424242424242
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)16:48120
K. Vườn Thần 216:45110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)16:44115
K. hút TB Trường Nam16:04110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599107107107107107107107107107107107
K. Vườn Thần 116:4593112112112112112112112112112112112112
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)16:45119109109109109109109109109109109109109109
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ16:4498103103103103103103103103103103103103103
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)16:46117106106106106106107106106107106106107106
K. Mỹ Khê16:469689898989898989898989898989
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)16:48119
K. Vân Quang 316:4892
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)16:44116
K. Đức Phong 116:44100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)16:45115104104104104104104104104104104104104104
K. Minh Tân16:46117111111111111111111111111111111111111111

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
04/07/2025
      03/07/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h
1 Trụ sở công ty ----8.417.2
2 Trạm Trung Trang -0.20.2-0.48.8
3 Trạm Kiến Thụy -0.60.6-2.60.2
4 Trạm Đồ Sơn -2.62.6-0.210
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       02/07/202501/07/202530/06/202529/06/202528/06/202527/06/2025
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10101:54-01:56=(0h02')
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10109:45-10:51=(1h06')
1h6'
05:32-13:29=(7h56')
7h56'
01:54-01:57=(0h02')