Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
03/07/2025
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)02:28127149149149149149149149149149149149149149
Đa Độ (HL)02:27118108107107107107108108107107107107108108
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt02:31111109110109109109109109110109109109109109
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)02:31116105105105105105105105105105105105105105
S.Văn Úc (HL)02:2811591919191919191919191919191
4Cống Mai DươngS. Văn Úc02:28131118120123124125126128128130131131131132
K. Mai Dương02:28101
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)02:28117108108108108108108108108108108108108108
K. Cống Cau02:2962100999999999999999999999999
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)02:30119108108107100108108107108108108108108107
K. Cộng Sản02:2877
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)02:30124
K. Quang Hưng 202:29102114115115114115114114114114114114114114
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)02:30116108108108109108109108108108108109109109
K. Ngọc Chử02:3011342424242424242424242424242
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)02:30120
K. Vườn Thần 202:29112
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)02:30116
K. hút TB Trường Nam02:30107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599105105105105105105105105105105105105105
K. Vườn Thần 102:3188110110110110110110110110110110110110110
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)02:30121109109109109109109109109109109109109109
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ02:29102104104104104104104104104104104104104104
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)02:31118106106106106106106106106106106106106106
K. Mỹ Khê02:319782818281818181818181808080
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)02:30120
K. Vân Quang 302:3093
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)02:29118
K. Đức Phong 102:29101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)02:29117104104104104104104104104104104104104104
K. Minh Tân01:48119112112112112112112112112112112112112112

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
03/07/2025
      02/07/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h
1 Trụ sở công ty -35.2-35.2
2 Trạm Trung Trang -15.4-15.4
3 Trạm Kiến Thụy -4.4-4.4
4 Trạm Đồ Sơn -12.4210.4
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       02/07/202501/07/202530/06/202529/06/202528/06/202527/06/2025
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10101:54-01:56=(0h02')
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10109:45-10:51=(1h06')
1h6'
05:32-13:29=(7h56')
7h56'
01:54-01:57=(0h02')