Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
29/06/2025
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)02:23127167185188191195198202204
Đa Độ (HL)02:27118135141141143143143143142
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt02:27111136136136138138137
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)02:27116719299113129128127126
S.Văn Úc (HL)02:23115588891101100939393
4Cống Mai DươngS. Văn Úc02:28131111137143145149152158161
K. Mai Dương02:24101
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)02:23117
K. Cống Cau02:2562105105105105105105105
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)02:26119145148-464150149149149
K. Cộng Sản02:2376
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)02:25124141149151151152152152154
K. Quang Hưng 202:26101118118118118118118118118
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)02:26116149151152152152153154
K. Ngọc Chử02:2611242424242424242
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)02:26120
K. Vườn Thần 202:24112
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)02:25116
K. hút TB Trường Nam02:25107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599144145146146147152153
K. Vườn Thần 102:2588113113113113113113113
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)02:25121135139139139140141141141
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ02:24102113114114114115115115115
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)02:26120133133133133132132130
K. Mỹ Khê02:269788888887878787
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)02:25120
K. Vân Quang 302:2593
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)02:24118
K. Đức Phong 102:24101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)02:24117107122131131130129128127
K. Minh Tân01:4811997979696969696

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
29/06/2025
      28/06/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h
1 Trụ sở công ty -0.6-0.6
2 Trạm Trung Trang ----0.20.2
3 Trạm Kiến Thụy -18.8108.8
4 Trạm Đồ Sơn -15.2-15.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       28/06/202527/06/202526/06/202525/06/202524/06/202523/06/2025
1TB Thụy Hương
10116:16-18:50=(2h34')
14:21-15:53=(1h32')
11:32-11:32=(0h01')
10:01-11:20=(1h18')
07:14-09:21=(2h07')
06:27-07:11=(0h44')
06:11-06:19=(0h08')
8h24'
16:47-18:49=(2h03')
14:37-16:19=(1h42')
11:42-13:02=(1h20')
11:12-11:37=(0h24')
07:21-10:12=(2h50')
06:06-07:18=(1h12')
9h31'
2Ngọc Chử
10101:54-01:56=(0h02')
01:37-01:39=(0h02')
07:44-10:26=(2h42')
2h42'
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10101:54-01:57=(0h02')
01:37-01:39=(0h02')
01:09-01:10=(0h02')