Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
30/06/2025
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)06:19115180181183187189192195198200204207209212
Đa Độ (HL)06:21119124124125125129129130129128129131134133
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt06:21111129129129129129129130130130129129128128
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)06:19115126126125125124124124124123124124123122
S.Văn Úc (HL)06:178692929292929292929292929292
4Cống Mai DươngS. Văn Úc06:21104131135139143146149154158162165170174180
K. Mai Dương06:20102
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)06:19117128129130130132132132132133133135136136
K. Cống Cau06:206596969696969696969696969696
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)06:20119129130130132140140133133133134136137137
K. Cộng Sản06:2181
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)06:18124132133134135136136136137138139140143
K. Quang Hưng 206:2110011711811917118119356117389119117118
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)06:21116132132133134134135135136136137138139145
K. Ngọc Chử06:2111242424242424242424242424242
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)06:20120
K. Vườn Thần 206:21111
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)06:21115
K. hút TB Trường Nam06:21107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599129129130130130131133133134139141142
K. Vườn Thần 104:3490113113113113113113113113113113113113113
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)06:18120130130130130130130131131131131130130130
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ06:20103108108108108108108108108108108108108107
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)06:17135127127127127127127126126125125124123
K. Mỹ Khê06:179787878787878787878686868686
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)06:21120
K. Vân Quang 306:2193
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)06:17118
K. Đức Phong 106:17101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)06:18117125125125125125124124124124123123123122
K. Minh Tân06:211181001009999999998989897979796

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
30/06/2025
      29/06/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h
1 Trụ sở công ty -0.80.60.2
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy -0.2-0.2
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       29/06/202528/06/202527/06/202526/06/202525/06/202524/06/2025
1TB Thụy Hương
10116:16-18:50=(2h34')
14:21-15:53=(1h32')
11:32-11:32=(0h01')
10:01-11:20=(1h18')
07:14-09:21=(2h07')
06:27-07:11=(0h44')
06:11-06:19=(0h08')
8h24'
16:47-18:49=(2h03')
14:37-16:19=(1h42')
11:42-13:02=(1h20')
11:12-11:37=(0h24')
07:21-10:12=(2h50')
06:06-07:18=(1h12')
9h31'
2Ngọc Chử
10101:54-01:56=(0h02')
01:37-01:39=(0h02')
07:44-10:26=(2h42')
2h42'
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10105:32-13:29=(7h56')
7h56'
01:54-01:57=(0h02')
01:37-01:39=(0h02')
01:09-01:10=(0h02')