Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
28/06/2025
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)02:33127150153158159162165167171173179183185188
Đa Độ (HL)02:33118130130131129131131129130133131130131129
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt02:35111117125130132132132133133134136136136
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)02:311164955565963676670758489126130
S.Văn Úc (HL)02:3311521273336434348546166768386
4Cống Mai DươngS. Văn Úc02:321318186909598104108114118122126131136
K. Mai Dương02:32101
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)02:33117129130130130131131131132132132132132132
K. Cống Cau02:3362106106106106106106106106106106106106106
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)02:34119130131127-505132132132133133133133133127
K. Cộng Sản02:3376
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)02:30124134134134134135135135137137137137137137
K. Quang Hưng 202:32102116116117116115116118116115116115116116
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)02:34116142134134134134135135136313136136160136
K. Ngọc Chử02:3411442424242424242424242424242
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)02:34120
K. Vườn Thần 202:34112
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)02:30116
K. hút TB Trường Nam02:30107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599130130130130131131131131132132133133
K. Vườn Thần 102:3488113113113113113113113113113113113113
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)02:30121121123126130134134134134134135137137137
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ02:34102110110110111111111111112112112112112113
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)02:31118114116118120123128131131132132132132132
K. Mỹ Khê02:319776767676757575747474747373
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)02:30120
K. Vân Quang 302:3093
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)02:34118
K. Đức Phong 102:34101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)02:34117939498100102103108109113125130130130
K. Minh Tân01:48119104104104105105105105105105104104104104

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
28/06/2025
      27/06/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h
1 Trụ sở công ty -1.21.2-1
2 Trạm Trung Trang -7.470.46.6
3 Trạm Kiến Thụy -0.20.2-
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       27/06/202526/06/202525/06/202524/06/202523/06/202522/06/2025
1TB Thụy Hương
10116:16-18:50=(2h34')
14:21-15:53=(1h32')
11:32-11:32=(0h01')
10:01-11:20=(1h18')
07:14-09:21=(2h07')
06:27-07:11=(0h44')
06:11-06:19=(0h08')
8h24'
16:47-18:49=(2h03')
14:37-16:19=(1h42')
11:42-13:02=(1h20')
11:12-11:37=(0h24')
07:21-10:12=(2h50')
06:06-07:18=(1h12')
9h31'
17:25-18:30=(1h05')
16:01-16:58=(0h57')
14:09-15:26=(1h18')
09:43-11:19=(1h36')
09:07-09:39=(0h32')
07:29-08:31=(1h02')
05:16-06:53=(1h37')
8h7'
2Ngọc Chử
10101:37-01:39=(0h02')
07:44-10:26=(2h42')
2h42'
14:27-18:19=(3h52')
3h52'
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10101:37-01:39=(0h02')
01:09-01:10=(0h02')