Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
27/06/2025
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)02:38127130133137138143145150153158159162164168
Đa Độ (HL)02:3811810099100991009999981001029910099
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt02:39111103103103103103103103103103104104104
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)02:39116102102102102102102102102102102103103103
S.Văn Úc (HL)02:38115-7-416101521243034394548
4Cống Mai DươngS. Văn Úc02:401305358616670767984879194101104
K. Mai Dương02:36101
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)02:38117104104105105105104105105105105105105105
K. Cống Cau02:4162108108108109108108109108108108108108108
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)02:38119104105104104104104104104105104104104
K. Cộng Sản02:3877
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)02:40124106107106107107107107107107107107107
K. Quang Hưng 202:4163118119119119118119118119119119119120
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)02:3811610810710822108108107108108108107108108
K. Ngọc Chử02:38112424242424242424242424242
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)02:38120
K. Vườn Thần 202:39112
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)02:40116
K. hút TB Trường Nam02:40107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599105105105105105105105105105105105105
K. Vườn Thần 102:4088110110109109109109109109109109109109109
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)02:40121106106106106106106107107107107107107107
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ02:3910296969696969696969696969696
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)02:41120101101101101101101101101101101101101
K. Mỹ Khê02:4197898989898989898989898989
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)02:40120
K. Vân Quang 302:4093
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)02:39118
K. Đức Phong 102:39101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)02:39117102103103103103103103103103103103106106
K. Minh Tân01:48119102102102102102102102102102102102102

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
27/06/2025
      26/06/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h
1 Trụ sở công ty -83.44.6
2 Trạm Trung Trang -4.2-4.2
3 Trạm Kiến Thụy -15.810.65.2
4 Trạm Đồ Sơn -75.468.86.66.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       26/06/202525/06/202524/06/202523/06/202522/06/202521/06/2025
1TB Thụy Hương
10116:16-18:50=(2h34')
14:21-15:53=(1h32')
11:32-11:32=(0h01')
10:01-11:20=(1h18')
07:14-09:21=(2h07')
06:27-07:11=(0h44')
06:11-06:19=(0h08')
8h24'
16:47-18:49=(2h03')
14:37-16:19=(1h42')
11:42-13:02=(1h20')
11:12-11:37=(0h24')
07:21-10:12=(2h50')
06:06-07:18=(1h12')
9h31'
17:25-18:30=(1h05')
16:01-16:58=(0h57')
14:09-15:26=(1h18')
09:43-11:19=(1h36')
09:07-09:39=(0h32')
07:29-08:31=(1h02')
05:16-06:53=(1h37')
8h7'
16:24-17:43=(1h18')
14:54-16:20=(1h26')
14:19-14:50=(0h31')
11:04-12:47=(1h43')
08:59-10:17=(1h19')
08:08-08:57=(0h48')
07:18-08:06=(0h48')
7h53'
2Ngọc Chử
10101:37-01:39=(0h02')
07:44-10:26=(2h42')
2h42'
14:27-18:19=(3h52')
3h52'
01:07-01:09=(0h02')
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10101:37-01:39=(0h02')
01:09-01:10=(0h02')
01:08-01:10=(0h02')