Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
11/01/2025
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)11:1359157155154152150147144142139135131128125122119118114
Đa Độ (HL)11:151988082828282828282828282828687878693
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt11:141106464646464656565686969686867666461
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)11:151146868686665646258585858595958585858
S.Văn Úc (HL)11:1326178177176175175173173172171169167164162159156151149
4Cống Mai DươngS. Văn Úc11:1243180179177176174173172170167164161158154149146142140
K. Mai Dương11:15936969696969696969696969696969696969
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)11:1411768697071727272717069707375757494
K. Cống Cau11:13687171707070706969686868676766656564
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)11:131196970717272747374727171717476767697
K. Cộng Sản11:12849797979797979797979797979797979798
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)11:14124
K. Quang Hưng 211:141005151515151515050505050505049494949
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)11:141166870717171717171717171727274759090
K. Ngọc Chử11:14110999998999998989998-861009998999998100
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)11:14120
K. Vườn Thần 211:13111
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)11:121156970707272727272727474747378787573
K. hút TB Trường Nam11:131115858585858585858585857575757575757
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:55996565666767676768687070707076767472
K. Vườn Thần 111:13936868686868686868686868686868686868
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)11:141206666666666666667697069686867656463
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ11:16956060606060606060606060606060606060
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)11:031176363636363636363626262616160606060
K. Mỹ Khê11:03978282828282828282828282828282828282
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)11:121196666656566666564646363626060606060
K. Vân Quang 311:12937474747474747474747474747474747474
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)11:131176666666666666564636261606060606060
K. Đức Phong 111:131017575757575757575757575757575757575
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)11:141166262626261606060606060606060606060
K. Minh Tân11:141186464646464646464646464646464646464

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
11/01/2025
      10/01/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       10/01/202509/01/202508/01/202507/01/202506/01/202505/01/2025
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10109:20-14:03=(4h43')
4h43'
07:19-14:42=(7h24')
7h24'
3Xuân chiếng 2
10109:52-09:53=(0h01')
01:40-01:41=(0h01')
06:17-06:17=(0h01')
22:45-22:46=(0h01')
07:09-13:58=(6h49')
6h49'
22:55-22:56=(0h01')
07:38-12:35=(4h57')
4h58'
08:24-12:33=(4h09')
02:36-02:37=(0h01')
4h10'
08:34-18:01=(9h27')
08:08-08:24=(0h16')
9h43'
4Phù Niệm
10109:31-09:34=(0h02')
15:19-15:21=(0h02')
22:57-22:58=(0h01')
22:56-22:57=(0h01')