Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
10/01/2025
TG GT 17:5017:4017:3017:2017:1017:0016:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:4015:3015:2015:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)14:4852-33-33-33-33-33-33-33-33-33-33-33-33-33-33-33-33-33
Đa Độ (HL)14:491996666666666666666666666666666666666
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt14:4810962616262616162616262626262626262
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)14:501136060606060606060606060606060606060
S.Văn Úc (HL)14:496-21-24-31-36-41-45-50-53-56-59-61-62-64-68-72-72-76
4Cống Mai DươngS. Văn Úc14:5019-32-36-41-45-52-55-57-59-63-65-67-68-68-68-68-68-69
K. Mai Dương14:49976969696970707070707070707070707070
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)14:501166262626262626262626262626262626262
K. Cống Cau14:50685657575859606061626363646566676868
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)14:501186363626263636362636262626262636363
K. Cộng Sản14:4886100100100100100100100100100100100100100100101101101
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)14:50124
K. Quang Hưng 214:51101505050525150199-207505152505150515050
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)14:501166262626262626262626262626262626262
K. Ngọc Chử14:50159799989899999898999898989898989898
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)14:48120
K. Vườn Thần 214:49110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)14:48115626262626262626262626262626262
K. hút TB Trường Nam14:4911057575757575857585858585858585858
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:55995959595959595959595959595959595959
K. Vườn Thần 114:51936868686868686868686868686868686868
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)14:491196363636363636363636464646464646464
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ14:48976060606060606060606161616262626263
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)14:50536161616161616161616161616161616161
K. Mỹ Khê14:50978282828282828282828282828282828282
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)14:481196161616161616262626262626262626262
K. Vân Quang 314:489274747474747474747474747474747474
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)14:491166262626262626262626262626262626262
K. Đức Phong 114:491017575757575757575757575757575757575
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)14:491156161616161616161616160616161616161
K. Minh Tân14:511176464646464646464646464646464646464

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
10/01/2025
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       09/01/202508/01/202507/01/202506/01/202505/01/202504/01/2025
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10109:20-14:03=(4h43')
4h43'
07:19-14:42=(7h24')
7h24'
3Xuân chiếng 2
10106:17-06:17=(0h01')
22:45-22:46=(0h01')
07:09-13:58=(6h49')
6h49'
22:55-22:56=(0h01')
07:38-12:35=(4h57')
4h58'
08:24-12:33=(4h09')
02:36-02:37=(0h01')
4h10'
08:34-18:01=(9h27')
08:08-08:24=(0h16')
9h43'
00:16-00:16=(0h01')
4Phù Niệm
10115:19-15:21=(0h02')
22:57-22:58=(0h01')
22:56-22:57=(0h01')