Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
10/01/2025
TG GT 22:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)14:38529997928881807369656455514640353124
Đa Độ (HL)14:342789288858078746666666666666666666666
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt14:391096161616161616161616161616161616161
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)14:371135858595858595958585858595959595959
S.Văn Úc (HL)14:3971441411381331301231171111069894868375716460
4Cống Mai DươngS. Văn Úc14:382013412912512011611010599948682757164605350
K. Mai Dương14:37976969696969696969696969696969696969
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)14:351179188848077686262626262626262626262
K. Cống Cau14:38686261616059585756545352515150504949
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)14:38118918883-25877646363626463626163766262
K. Cộng Sản14:38859898989898989898989898989999999999
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)14:35124
K. Quang Hưng 214:391004949494949494949494949494949494949
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)14:381168481787369626262626262626262626262
K. Ngọc Chử14:3837-23996799989899985998989912798999999
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)14:40120
K. Vườn Thần 214:39110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)14:381156967656262626262626262626262626262
K. hút TB Trường Nam14:391105757575757575757575757575757575757
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:55996765615959595959595959595959595959
K. Vườn Thần 114:3993686868686868686868686868686868
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)14:391196363636363636363636363636363636363
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ14:38976060606060606060606060606060606060
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)14:3511760606060606060606060606060606060
K. Mỹ Khê14:35978282828282828282828282828282828282
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)14:381196060606060606060606060606060606060
K. Vân Quang 314:389274747474747474747474747474747474
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)14:391166060606060606161616161616161616161
K. Đức Phong 114:3910075757575757575757575757575757575
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)14:391156060606060606060606060606061616160
K. Minh Tân14:391176464646464646464646464646464646464

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
11/01/2025
      10/01/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       09/01/202508/01/202507/01/202506/01/202505/01/202504/01/2025
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10109:20-14:03=(4h43')
4h43'
07:19-14:42=(7h24')
7h24'
3Xuân chiếng 2
10106:17-06:17=(0h01')
22:45-22:46=(0h01')
07:09-13:58=(6h49')
6h49'
22:55-22:56=(0h01')
07:38-12:35=(4h57')
4h58'
08:24-12:33=(4h09')
02:36-02:37=(0h01')
4h10'
08:34-18:01=(9h27')
08:08-08:24=(0h16')
9h43'
00:16-00:16=(0h01')
4Phù Niệm
10115:19-15:21=(0h02')
22:57-22:58=(0h01')
22:56-22:57=(0h01')