Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
09/01/2027
TG GT 18:5018:4018:3018:2018:1018:0017:5017:4017:3017:2017:1017:0016:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:4015:3015:2015:1015:0014:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)18:3452
Đa Độ (HL)18:32116
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt18:33108
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)18:33113
S.Văn Úc (HL)18:3414
4Cống Mai DươngS. Văn Úc18:3313
K. Mai Dương18:3597
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)18:34115
K. Cống Cau18:3468
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)18:35117
K. Cộng Sản18:3486
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)18:36123
K. Quang Hưng 218:34101
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)18:35114
K. Ngọc Chử18:35112
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)18:33120
K. Vườn Thần 218:35110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)18:35115
K. hút TB Trường Nam16:04110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 118:3493
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)18:35119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ18:3498
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)18:36118
K. Mỹ Khê18:3696
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)18:34119
K. Vân Quang 318:3492
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)18:35116
K. Đức Phong 118:3598
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)18:35115
K. Minh Tân18:34116

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
10/01/2027
      08/01/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       08/01/202707/01/202706/01/202705/01/202704/01/202703/01/2027
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101