Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
06/07/2026
TG GT 11:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:1010:0009:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)02:466912141515161618192020212223
Đa Độ (HL)02:49120101102102103103103103104104105105105105
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt02:4911193939495959595959696969898
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)02:5011797979798989898989999999999
S.Văn Úc (HL)02:5055-21-24-28-31-33-33-36-36-36-36-36-36-35
4Cống Mai DươngS. Văn Úc02:4670-13-13-13-13-13-14-13-12-12-11-10-9-8
K. Mai Dương02:4710797979797979797979797979797
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)02:46119102102102103103104104104104105105106106
K. Cống Cau02:487757575757575757575757575757
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)02:49120102102103104104104105105106107
K. Cộng Sản02:49844545456545414545345
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)02:38124106106106107107107108108109109110110111
K. Quang Hưng 202:49100841118283828584838282838382
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)02:49118100100100100101102102102102103103103104
K. Ngọc Chử02:4911483838383838383838383838383
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)02:47121106106107107107107108108108108109109110
K. Vườn Thần 202:47115137137137137137137137137137137137137137
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)02:47117100100100101102102102103103104104105
K. hút TB Trường Nam02:49115112112112112112112112112112112112112112
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599102102102103103103104104104104105105106
K. Vườn Thần 102:49107106106106106106106106106106106106106106
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)02:48122104105105105106106106106106106107107108
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ02:47107103103103103104104104104104104105105105
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)02:491211011011001011011012210210210110185101
K. Mỹ Khê02:499598989898989898989898989797
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)02:4712399999999100100100101101101101101101
K. Vân Quang 302:4789999999999999100100100100101101101
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)02:3712092929292939393939393939393
K. Đức Phong 102:5010194949494949494949494949494
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)02:3811799100100100100100101101101101102102102
K. Minh Tân02:47120102102102102102102102102102102102102102

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
06/07/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h
1 Trụ sở công ty -3.21.61.60.40.2
2 Trạm Trung Trang -74.82.21.20.2
3 Trạm Kiến Thụy -2.62.40.20.2
4 Trạm Đồ Sơn -1.81.20.60.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       05/07/202604/07/202603/07/202602/07/202601/07/202630/06/2026
1TB Thụy Hương
10106:02-10:58=(4h56')
4h56'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10106:21-24:00=(17h39')
06:13-06:14=(0h01')
17h40'
4Phù Niệm
101