Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
06/07/2026
TG GT 08:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)09:178330323333
Đa Độ (HL)09:19118108109109110111111111
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt09:1711099101100101102103103103103103104105105
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)09:18115101103103104104104104104104104104105106
S.Văn Úc (HL)09:1852-31-31-31-30-30-30-29-28-30-28-25-22-19
4Cống Mai DươngS. Văn Úc09:1967-3-3-2-2-11257101115
K. Mai Dương09:178797979797979797979798989898
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)09:19116108109109110110111111111111112112112112
K. Cống Cau09:166757575757565756565656565656
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)09:17118109110111111112113113113114114
K. Cộng Sản09:17844544444444444444444444
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)09:19124114116116116117117117117117118118118118
K. Quang Hưng 209:19101828283838280-349808081808279
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)09:171154107107108108108109109109109109109109
K. Ngọc Chử09:1711083838383838383838383838383
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)09:17120112113113113114114115115116116116117117
K. Vườn Thần 209:17111141141141141141141141141140141141141141
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)09:17115107107107108108109110110110110111111111
K. hút TB Trường Nam09:17110112112112112112112112112112112112112112
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599108108108109109109110110110110111111111
K. Vườn Thần 109:1992106106106107107107107107107107107107107
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)09:19120109109109109109109112113113113113114115
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ09:15100107107107107107104100100100100100100100
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)09:18118748410996110109110110110110105
K. Mỹ Khê09:18977070707171727373747475
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)09:1711910310310410410310091108111111111111111
K. Vân Quang 309:17931021021021021029888615658596062
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)09:18117918695102102102103104104104104104104
K. Đức Phong 109:1810193886868686868686868686868
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)09:18116104105105106106107106107107107107108108
K. Minh Tân09:19118102102101100100100100100100100100100100

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
06/07/2026
      05/07/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h
1 Trụ sở công ty -3.21.61.60.2
2 Trạm Trung Trang -74.82.20.20.20.2
3 Trạm Kiến Thụy -2.62.40.20.20.2
4 Trạm Đồ Sơn -1.81.20.60.20.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       05/07/202604/07/202603/07/202602/07/202601/07/202630/06/2026
1TB Thụy Hương
10106:02-10:58=(4h56')
4h56'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10106:21-24:00=(17h39')
06:13-06:14=(0h01')
17h40'
4Phù Niệm
101