Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
13/11/2024
TG GT 10:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)17:495286858380777774716763605856
Đa Độ (HL)17:51116119119119119119119119119119119119119119
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt17:53108111111111111111111112112112112112112112
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)17:53113117117117117117117117117117117117117117
S.Văn Úc (HL)17:494100979696949392928987868582
4Cống Mai DươngS. Văn Úc17:529
K. Mai Dương17:5197102102102102102102102102102102102102102
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)17:53122119119119119119119119119119119119119119
K. Cống Cau17:5069
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)17:5111710410436104105105104-273115103104104106
K. Cộng Sản17:5486124124124124124124124124124124124124124
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)17:50124
K. Quang Hưng 217:5210190909590849090909090849090
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)17:5111511311411311411311411428511411476114113
K. Ngọc Chử17:5111099-1149999999899999999999998
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)17:53120
K. Vườn Thần 217:50110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)17:49115122122122122122122122122122122122122122
K. hút TB Trường Nam16:04110120120120120120120120120120120120120120
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599117117117117117117117117117117117117117
K. Vườn Thần 117:5293102102102102102102102102102102102102102
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)17:50119115116116116116116116116116116
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ17:499897979797979797979797979797
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)17:51118117117117117117117117118118118118118118
K. Mỹ Khê17:5196100100100100100100100100100100100100
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)17:54119114114114114114115115115115115115115115
K. Vân Quang 317:549291919191919191919191919191
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)17:50116115115115115115115115115115115115115
K. Đức Phong 117:4998949494949494949494949494
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)17:50115119119119119119119119119119120120120120
K. Minh Tân17:52116113113113113113113113113113113113113113

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
13/11/2024
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       12/11/202411/11/202410/11/202409/11/202408/11/202407/11/2024
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10119:19-19:20=(0h02')
18:01-18:02=(0h02')
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101