Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
13/11/2024
TG GT 09:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)17:395274716763605856545045434138
Đa Độ (HL)17:36117119119119119119119119119119119119120120
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt17:37108112112112112112112112113112112112112113
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)17:40113117117117117117117117117118118118118118
S.Văn Úc (HL)17:39192928987868582817673706965
4Cống Mai DươngS. Văn Úc17:409
K. Mai Dương17:3997102102102102102102102102102102102102102
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)17:38116119119119119119119119119119119119119120
K. Cống Cau17:3869
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)17:39118104-273115103104104106104141104105106106
K. Cộng Sản17:3986124124124124124124124124125124125125125
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)17:40124
K. Quang Hưng 217:4010290909090849090909090909090
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)17:3911511428511411476114113114114114114114114
K. Ngọc Chử17:3921199999999999998989899999899
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)17:41120
K. Vườn Thần 217:40110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)17:39115122122122122122122122122122122122122122
K. hút TB Trường Nam16:04110120120120120120120120120120120120120120
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599117117117117117117117117117117117117
K. Vườn Thần 117:4093102102102102102102102102102102102103103
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)17:40119116116116116
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ17:399897979797979797979797979797
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)17:36116117118118118118118118118118118118118118
K. Mỹ Khê17:3696100100100100100100100100100100100100100
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)17:38119115115115115115115115115115115115115115
K. Vân Quang 317:389291919191919191919191919191
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)17:40116115115115115115115115115115115115115
K. Đức Phong 117:3998949494949494949494949494
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)17:40115119119119120120120120120120120120120120
K. Minh Tân17:40116113113113113113113113113113113113113113

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
13/11/2024
      12/11/2024
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       12/11/202411/11/202410/11/202409/11/202408/11/202407/11/2024
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10119:19-19:20=(0h02')
18:01-18:02=(0h02')
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101