Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
14/11/2024
TG GT 10:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)17:245242434242414040373636353534
Đa Độ (HL)17:21117114114114114115115115115115115115115115
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt17:21108107107107107107107107107107107107108107
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)17:20113112112113112112112112113113113113113113
S.Văn Úc (HL)17:19-153525151515151525150504948
4Cống Mai DươngS. Văn Úc17:209
K. Mai Dương17:2397102102102102102102102102102102102102102
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)17:23115115115115115115115115115115115115115115
K. Cống Cau17:2269
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)17:2311810099999910010075100999998178
K. Cộng Sản17:2386116116117118119119120121123123123123
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)17:20124
K. Quang Hưng 217:2210290909090909090909095959090
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)17:23115109109109807108109108108109109108161109
K. Ngọc Chử17:23195981839697989897-169898989898
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)17:21120
K. Vườn Thần 217:20110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)17:19115117117118118118117117117117118118118118
K. hút TB Trường Nam16:04110118118118118118118118118118118118118
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599113113113113113113113113113113113113
K. Vườn Thần 117:2293107107107107107107107107107107107107107
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)17:20119111111111111111111111111111111111
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ17:199897979797979797979797979797
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)17:21117112112112113113113113113113113113113113
K. Mỹ Khê17:2196100100100100100100100100100100100100
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)17:23119111111111111111111111111111111111111
K. Vân Quang 317:239291919191919191919191919191
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)17:19116110110110110110110110110110110110110110
K. Đức Phong 117:199894949494949494949494949494
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)17:20115114114114114114114114114114115115115115
K. Minh Tân17:22117110111111111110111111111111111111111111

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
14/11/2024
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       13/11/202412/11/202411/11/202410/11/202409/11/202408/11/2024
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10119:19-19:20=(0h02')
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101