Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.70.81.11.51.92.32.62.93.23.43.53.53.53.43.12.92.52.21.81.51.21.10.90.910:003.500:000.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
03/11/2026
TG GT 08:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)07:4010610698979085
Đa Độ (HL)07:40104104104104104104105
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt04:11100
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)07:3810110123222222
S.Văn Úc (HL)07:38143140137130125121
4Cống Mai DươngS. Văn Úc07:38135133126121114110
K. Mai Dương07:4087878787878787
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)07:4010410494105104105105
K. Cống Cau07:37101101101101101101
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)07:38105105105105105105
K. Cộng Sản07:37107107107107107107
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)07:39112112112112112112
K. Quang Hưng 207:38767979777168
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)07:38102102103103103103
K. Ngọc Chử07:38110110109108109109
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)07:37108108108109109109
K. Vườn Thần 207:39989898989898
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)07:37103103103103103103
K. hút TB Trường Nam07:36102102102102102102
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 107:4094949494949494
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)07:38107107107107106107
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ07:40106106106106106106106
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)07:39106105151106105105
K. Mỹ Khê07:39888888888888
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)07:40105105105105105105105
K. Vân Quang 307:4084848484848484
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)07:38104104104104104104
K. Đức Phong 107:38989898999998
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)07:38102102102102102102
K. Minh Tân07:39100100100100100101

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
03/11/2026
      02/11/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       02/11/202601/11/202631/10/202630/10/202629/10/202628/10/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101