Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
20/09/2026
TG GT 07:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)07:4357107102989593888380747066605752474338363028
Đa Độ (HL)07:37119111111112112112112112112111111112111111111111111111111112112
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt07:43113105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)07:43117110111111111111111111111111111111111111111111111111111111111
S.Văn Úc (HL)07:417413513112712411811510910410095918681787469655448
4Cống Mai DươngS. Văn Úc07:40721371331281261191151101071019793868478746864605249
K. Mai Dương07:4487101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)07:4311814911211216411211216111211211311311211211211311212911275
K. Cống Cau07:43298888888888888888888888888888888888888888
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)07:44120113113113113113113114114114114114114114114114114114114114114
K. Cộng Sản07:41989595959595959594949494949494949494949494
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)07:43126119119120120120120120120120120120120120120120120120120120120
K. Quang Hưng 207:439110910810911010810810810813110982109119109109110109108110109
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)07:401171111111101111111111111111111111102637411111111056110111111
K. Ngọc Chử07:40110929493-4841939494939393939493949493949493
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)07:43124117117117117117117117117117117117117117117117118118118118118
K. Vườn Thần 207:43100132132132132132132132132132132132132132132132132132132132132
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)07:41118111111112111111111111111111112112112112112112112112112112112
K. hút TB Trường Nam07:43104114114114114114114114114114114114114114114114114114114114114
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112
K. Vườn Thần 107:41989191919191919191919294949495959596969697
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)07:44122115116116115116115116115116116115116116116116116116116116116
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ07:3988103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)07:43120113113114114114114114114114115114114157114114114114105115114
K. Mỹ Khê07:438972727271717171717171717070707070707070
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)07:39121118118118118118118118118118118118118118118118118118118118118
K. Vân Quang 307:398462616161606060595959595858585757575655
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)07:42119113113113113113113113113113113113113113113113113113113113113
K. Đức Phong 107:42100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)07:43119112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112
K. Minh Tân07:42112109109109109109109109109109109109109109109109109109109109109

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
20/09/2026
      19/09/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       19/09/202618/09/202617/09/202616/09/202615/09/202614/09/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101