Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
19/09/2026
TG GT 20:5020:4020:3020:2020:1020:0019:5019:4019:3019:2019:1019:0018:5018:4018:3018:2018:1018:0017:5017:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)04:5337073758082868890949799102104107110113117121123
Đa Độ (HL)04:55120113113113113113113114113113113113114114114114114114114114114
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt04:53114107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)04:53117111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111
S.Văn Úc (HL)04:5614-35-33-30-27-23-20-15-13-11-6-22810131822272832
4Cống Mai DươngS. Văn Úc04:55112526303336394244475153576064656972778082
K. Mai Dương04:5487101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)04:52119114114102115114114115114115114113114114113114113115114115115
K. Cống Cau04:54278787878686868686868686868686868585858585
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)04:55121115115115115115115115115115115115115116116116116116116116116
K. Cộng Sản04:55989191919191909090909090908989898989888888
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)04:52127121121121121121121121121121121121121121121121121121121121
K. Quang Hưng 204:549110910810910910910910910910953109191108110109108108108108108
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)04:55118113113113113113113113113113113113113113113113113113113113
K. Ngọc Chử04:55109949394939494939462949393403939493939393
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)04:54124118118118118118118118118118118118118118118118118118118118118
K. Vườn Thần 204:52100132132132132132132132132132132132132132132132132132132132132
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)04:55118113113113113113113113113113113113113113113113113113113113113
K. hút TB Trường Nam04:52104115115115115115115115115115115115115115115115115115116115115
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599113113114114113114113114114114114114114114114114114114114114
K. Vườn Thần 104:5599108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)04:52123117117117117117117117117117117117117117117117117117117117117
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ04:5488103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)04:52117115116116115103115100116115116117116115115116117117117116
K. Mỹ Khê04:528985868787888888888888878787878787878686
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)04:54122118118118118118118118118118118118118118118118118118118118118
K. Vân Quang 304:53847274757677788081818181808080807979797979
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)04:56120115115115115115114115115115115115115115115115115115115115115
K. Đức Phong 104:56100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)04:52119113113113113113113113113113113113113113113113113113113113113
K. Minh Tân04:55112110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
20/09/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       18/09/202617/09/202616/09/202615/09/202614/09/202613/09/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10105:56-12:59=(7h03')
7h3'
4Phù Niệm
101