Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
17/07/2026
TG GT 06:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)02:266934353642454751535457606265
Đa Độ (HL)02:241219697979798989898989797979797
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt02:251119393939393939393939393939393
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)02:261179494949494959595959595959596
S.Văn Úc (HL)02:2661
4Cống Mai DươngS. Văn Úc02:2672-31-28-24-20-20-17-15-12-8-5-336
K. Mai Dương02:25107105105106106106106106106106106106107107107
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)02:261199797979797979797979797979798
K. Cống Cau02:2678108108108108108108108108108108108108108108
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)02:231209797989898989898989897989898
K. Cộng Sản02:268597969715198971111499797142639798
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)02:23124101101101101101101101101101101101101102102
K. Quang Hưng 202:269978101101319103101102102101103102102101101
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)02:23117
K. Ngọc Chử02:231158484848484848484848484848484
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)02:2312199999999999999100100100100100100100
K. Vườn Thần 202:22115123123123123123123123123123123123123123123
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)02:221179696969696969696969696969697
K. hút TB Trường Nam02:241158686868686868686868686868686
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 102:25107103103103103103103103103103103103103103103
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)02:23122100100101101101101101101101101101101101101
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ02:22107100100100100100100100100100100100100100100
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)02:2412299134999899989898999997989898
K. Mỹ Khê02:24959191919191919191919292929292
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)02:22123999999100100100101101101101101101101100
K. Vân Quang 302:22898989898989898989898990909090
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)02:221209393949494949494949494949494
K. Đức Phong 102:2210085858585858585858585858585
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)02:23117
K. Minh Tân02:251209696969696959090898989888887

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
17/07/2026
      16/07/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       16/07/202615/07/202614/07/202613/07/202612/07/202611/07/2026
1TB Thụy Hương
10115:03-18:41=(3h38')
14:02-14:41=(0h39')
10:09-11:53=(1h44')
05:54-09:57=(4h03')
10h4'
13:54-18:30=(4h37')
09:52-11:42=(1h50')
06:31-09:27=(2h56')
05:45-06:27=(0h43')
10h6'
13:55-18:23=(4h28')
4h28'
2Ngọc Chử
10106:25-08:07=(1h42')
06:22-06:23=(0h01')
1h43'
3Xuân chiếng 2
10109:44-18:49=(9h05')
9h5'
13:23-14:55=(1h32')
1h32'
12:02-13:18=(1h15')
1h15'
4Phù Niệm
10110:25-12:22=(1h56')
08:37-10:16=(1h39')
06:33-08:35=(2h03')
04:46-06:26=(1h40')
7h18'
05:10-05:12=(0h02')
05:17-05:19=(0h02')
15:17-16:07=(0h50')
08:15-09:07=(0h51')
04:40-08:12=(3h32')
5h13'