Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
17/07/2026
TG GT 04:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)21:408262656971727476798387899598102
Đa Độ (HL)21:401179797989999100100102103104104105105106
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt21:381109393939392929191919191919191
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)21:381149596969695959494949394949493
S.Văn Úc (HL)21:4168
4Cống Mai DươngS. Văn Úc21:39833681111141520232629343740
K. Mai Dương21:3991107107107107107107107107107108108108108108
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)21:4011797989999100100101102103104104105105106
K. Cống Cau21:4181108108108108108108108108108108108108108108
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)21:4211898989999100101101102104104105105106107
K. Cộng Sản21:409897989899100101101102103104105105106107
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)21:42124102102103103104104105106107108109110110112
K. Quang Hưng 221:4296101101102103101102103101103102102100103101
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)21:42115
K. Ngọc Chử21:421108484848484848484848484848484
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)21:40121100100100101101102102103103104105106107107
K. Vườn Thần 221:40101123123123123123123123123123123123123123123
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)21:4011696979797989899100100101103104105105
K. hút TB Trường Nam21:411078686868585858585858584848484
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 121:4199103103103103103103103103103103103103103103
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)21:421201011011011011011001009999100100100100100
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ21:4194100100100100100100100100100100100100100100
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)21:3811998989798999815085989795959595
K. Mỹ Khê21:38909292929292929292929292929292
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)21:39120101100100100100100100100999998979595
K. Vân Quang 321:39859090909090909090909090909090
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)21:4111894949494949494939392919089
K. Đức Phong 121:4110085858585858585858585858585
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)21:42117
K. Minh Tân21:411198887878786868686868686868686

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
17/07/2026
      16/07/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       16/07/202615/07/202614/07/202613/07/202612/07/202611/07/2026
1TB Thụy Hương
10115:03-18:41=(3h38')
14:02-14:41=(0h39')
10:09-11:53=(1h44')
05:54-09:57=(4h03')
10h4'
13:54-18:30=(4h37')
09:52-11:42=(1h50')
06:31-09:27=(2h56')
05:45-06:27=(0h43')
10h6'
13:55-18:23=(4h28')
4h28'
2Ngọc Chử
10106:25-08:07=(1h42')
06:22-06:23=(0h01')
1h43'
3Xuân chiếng 2
10109:44-18:49=(9h05')
9h5'
13:23-14:55=(1h32')
1h32'
12:02-13:18=(1h15')
1h15'
4Phù Niệm
10110:25-12:22=(1h56')
08:37-10:16=(1h39')
06:33-08:35=(2h03')
04:46-06:26=(1h40')
7h18'
05:10-05:12=(0h02')
05:17-05:19=(0h02')
15:17-16:07=(0h50')
08:15-09:07=(0h51')
04:40-08:12=(3h32')
5h13'