Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
31/01/2026
TG GT 06:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)10:4368188192196200201204206206206206206207207206206
Đa Độ (HL)10:341179797979898989898989999100100101102
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt10:42110929292929292929292929292919191
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)10:42114909090909090909089909089909089
S.Văn Úc (HL)10:4333125131137144150156162169174179186190195198198
4Cống Mai DươngS. Văn Úc10:4449152160163170174182186193197201206211213214214
K. Mai Dương10:4290737373737373737373737373737373
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)10:4410197979798989898999999100100100102
K. Cống Cau10:45671081071071061061051041031031021011011009997
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)10:41119999999999999100100100101101101101102104
K. Cộng Sản10:4284797840757472537068676563626059
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)10:44124102102103103103103103103103104104105105106108
K. Quang Hưng 210:4410210410599105105103112106104105104105103104105
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)10:421151489556969696969697969797989999
K. Ngọc Chử10:42111114115120113112112112111110109109107105103102
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)10:42120
K. Vườn Thần 210:42111
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)10:33115
K. hút TB Trường Nam10:331119999999999999999999999999999
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 110:439210210210110010099999897979694949391
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)10:44120100101101101101101101101101101101101101101
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ10:4096999999999999999999999999999999
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)10:43118999999999999999999999999989898
K. Mỹ Khê10:4397898989898988888888888888888888
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)10:42119939393939393939394949493939393
K. Vân Quang 310:4293
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)10:43117949494949595959595959594949494
K. Đức Phong 110:431017979797979797979797979797979
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)10:43116939393939394949393939394949494
K. Minh Tân10:44118979797979797979797979797979797

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
31/01/2026
      30/01/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       30/01/202629/01/202628/01/202627/01/202626/01/202625/01/2026
1TB Thụy Hương
10111:40-13:02=(1h22')
06:19-11:35=(5h16')
6h38'
06:58-11:41=(4h43')
4h43'
11:39-17:43=(6h04')
08:16-11:33=(3h16')
07:02-08:08=(1h06')
10h26'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10107:22-10:17=(2h55')
2h55'
06:30-11:20=(4h50')
4h50'
06:36-12:27=(5h51')
5h51'
13:56-17:17=(3h21')
12:02-13:54=(1h51')
5h12'
4Phù Niệm
10116:27-16:48=(0h21')
16:23-16:26=(0h03')
0h24'
15:17-15:36=(0h19')
0h19'
11:24-14:38=(3h14')
06:41-11:10=(4h29')
7h43'