Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
31/01/2026
TG GT 03:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)13:5352202200198196195192190187183181177176164161158156
Đa Độ (HL)13:48198107109113111111110109111117120116128149147144141
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt13:5510991919191919190908988888786868686
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)13:53113909089908990908989898887858382
S.Văn Úc (HL)13:5310199199199199199199199199199199199199199199199198
4Cống Mai DươngS. Văn Úc13:5323219220220220220220219218215214211209205202199197
K. Mai Dương13:539772717171707069696868676666656463
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)13:55117106108111110109109109110115117116136143141138135
K. Cống Cau13:536893929190888785838180787673716764
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)13:54119108111112111110110111114117118122146144141139136
K. Cộng Sản13:5385504947-98184139373531292623218
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)13:55124114115116116116116118120122130141139136133130
K. Quang Hưng 213:54100105105104104105105105104104104796410353102104
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)13:54116142107107108107107108111112114126137134163129125
K. Ngọc Chử13:54110941509086837874696359224742391737
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)13:55120
K. Vườn Thần 213:54110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)13:53115
K. hút TB Trường Nam13:5311099999999999899999999999999999999
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 113:539387868583828179777675737270696767
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)13:5411910110110110210310210110110099989797979695
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ13:51971001001001021021011001009997969595949493
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)13:5511798989898979695949392929191908989
K. Mỹ Khê13:559788878787878787878787878787878786
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)13:5311992929291908988878685848484838281
K. Vân Quang 313:5392
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)13:5411694939291919089888786858584848482
K. Đức Phong 113:5410179797979797979797979797979797979
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)13:5411592929292929288878686868686868685
K. Minh Tân13:5411797979797979190908888878584848382

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
31/01/2026
      30/01/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       30/01/202629/01/202628/01/202627/01/202626/01/202625/01/2026
1TB Thụy Hương
10111:40-13:02=(1h22')
06:19-11:35=(5h16')
6h38'
06:58-11:41=(4h43')
4h43'
11:39-17:43=(6h04')
08:16-11:33=(3h16')
07:02-08:08=(1h06')
10h26'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10107:22-10:17=(2h55')
2h55'
06:30-11:20=(4h50')
4h50'
06:36-12:27=(5h51')
5h51'
13:56-17:17=(3h21')
12:02-13:54=(1h51')
5h12'
4Phù Niệm
10116:27-16:48=(0h21')
16:23-16:26=(0h03')
0h24'
15:17-15:36=(0h19')
0h19'
11:24-14:38=(3h14')
06:41-11:10=(4h29')
7h43'