Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
06/01/2027
TG GT 05:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)14:14100
Đa Độ (HL)14:15198
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt14:14111
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)14:11114
S.Văn Úc (HL)14:1488
4Cống Mai DươngS. Văn Úc14:15100
K. Mai Dương14:1488
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)14:11118
K. Cống Cau14:1173
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)14:12119
K. Cộng Sản14:1498
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)14:11125
K. Quang Hưng 214:1394
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)14:12117
K. Ngọc Chử14:12111
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)14:13122
K. Vườn Thần 214:12101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)14:13116
K. hút TB Trường Nam14:14106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 114:1499
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)14:10120
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ14:1488
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)14:11119
K. Mỹ Khê14:1189
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)14:12120
K. Vân Quang 314:1284
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)14:15118
K. Đức Phong 114:15100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)14:10116
K. Minh Tân14:15118

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
06/01/2027
      05/01/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       05/01/202704/01/202703/01/202702/01/202701/01/202731/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101