Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
05/01/2027
TG GT 22:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)14:04100
Đa Độ (HL)14:05200
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt14:06111
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)14:03114
S.Văn Úc (HL)14:0488
4Cống Mai DươngS. Văn Úc14:03100
K. Mai Dương14:0688
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)14:0689
K. Cống Cau14:0373
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)14:04119
K. Cộng Sản14:0498
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)14:06125
K. Quang Hưng 214:0495
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)14:04117
K. Ngọc Chử14:04134
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)14:05122
K. Vườn Thần 214:02101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)14:03116
K. hút TB Trường Nam14:04106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 114:0599
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)14:05120
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ14:0488
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)14:06119
K. Mỹ Khê14:0689
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)14:02120
K. Vân Quang 314:0284
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)14:05118
K. Đức Phong 114:05100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)14:05116
K. Minh Tân14:06118

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
06/01/2027
      05/01/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       04/01/202703/01/202702/01/202701/01/202731/12/202630/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101