Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
05/08/2024
TG GT 05:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)14:33528184858788909193939597100102103105107
Đa Độ (HL)14:3427894949595969798101101101101101102102103103
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt14:3510994949493939394949494939392919191
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)14:3311397979796969695949492929191919191
S.Văn Úc (HL)14:347-40-40-38-36-34-34-32-30-26-24-23-20-17-16-15
4Cống Mai DươngS. Văn Úc14:3421
K. Mai Dương14:339767676767676767676767676767676767
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)14:35117
K. Cống Cau14:3368
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)14:3411874747475767678797980808081818282
K. Cộng Sản14:3386787878787878787878787878787877
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)14:351249191919292939595964069697969699102
K. Quang Hưng 214:36100
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)14:34116
K. Ngọc Chử14:34112
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)14:3512088888989909090909091919292929595
K. Vườn Thần 214:3411089898989898989898989898989898989
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)14:33115
K. hút TB Trường Nam14:34110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:55999696101101101101102102102102106106107109109109
K. Vườn Thần 114:369399999999999999999999999999999999
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)14:3411992929292929292929393939291919190
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ14:339788888888888888888888888888888888
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)14:3511794949494949494949493939291908888
K. Mỹ Khê14:359786868686868686868686868686868686
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)14:3311991919191919091908888888887868584
K. Vân Quang 314:339280808080808081818181818181818181
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)14:3411694949494949493939392919191898887
K. Đức Phong 114:3410192929292929292929292929292929292
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)14:3411594949494939392929190908988888887
K. Minh Tân14:3311793939393929191919190908989888888

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
05/08/2024
      04/08/2024
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang -0.2-0.2
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       04/08/202403/08/202402/08/202401/08/202431/07/202430/07/2024
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10120:31-20:31=(0h01')
20:48-20:49=(0h01')
3Xuân chiếng 2
10109:26-09:28=(0h02')
4Phù Niệm
10110:46-12:13=(1h28')
1h28'