Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
04/08/2024
TG GT 19:5019:4019:3019:2019:1019:0018:5018:4018:3018:2018:1018:0017:5017:4017:3017:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)18:1952218219221222223223223223223223223222222221220218
Đa Độ (HL)18:2211671717171717171717171717171717171
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt18:2110872727271717171717171717171717171
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)18:2111375757575757575757575757474747474
S.Văn Úc (HL)18:1910162167172176180182186191194196199202203203204203
4Cống Mai DươngS. Văn Úc18:2110
K. Mai Dương18:239767676767676676296676767667667667667104629
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)18:19115
K. Cống Cau18:2269
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)18:23117545454545453535353545353535353
K. Cộng Sản18:19867575757574757474747474747474
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)18:211237373737373727273727272727071-138
K. Quang Hưng 218:22101
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)18:23114
K. Ngọc Chử18:23111
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)18:2112064646464646464646464646468686868
K. Vườn Thần 218:2011088888888888888888888888888888888
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)18:20115
K. hút TB Trường Nam16:0411070707070707070
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559981818181818181818181818181818181
K. Vườn Thần 118:229395959595959595959595959595959595
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)18:2011972727271717070707070707171717171
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ18:199882828281818180807979797978787878
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)18:2111773737373737373737373737373737373
K. Mỹ Khê18:219685858585858585858585858585858585
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)18:1911970707070707070707070707070707070
K. Vân Quang 318:199280808080808080808080808080808080
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)18:2011671717171717171717171717171717171
K. Đức Phong 118:209892929292929292929292929292929292
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)18:2011571717171717272727171717171707070
K. Minh Tân18:2211685858585858585858585858585858585

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
05/08/2024
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang -0.2-0.2
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       03/08/202402/08/202401/08/202431/07/202430/07/202429/07/2024
1TB Thụy Hương
10108:23-08:24=(0h01')
2Ngọc Chử
10120:31-20:31=(0h01')
20:48-20:49=(0h01')
15:24-15:26=(0h02')
3Xuân chiếng 2
10109:26-09:28=(0h02')
4Phù Niệm
10110:46-12:13=(1h28')
1h28'