Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
19/02/2027
TG GT 04:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)06:04117
Đa Độ (HL)06:01118
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt06:00111
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)06:01116
S.Văn Úc (HL)06:0288
4Cống Mai DươngS. Văn Úc06:01108
K. Mai Dương06:04102
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)06:03118
K. Cống Cau06:0465
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)06:00119
K. Cộng Sản06:0181
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)06:03124
K. Quang Hưng 206:03100
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)06:00116
K. Ngọc Chử06:00112
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)06:00120
K. Vườn Thần 206:01111
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)06:01116
K. hút TB Trường Nam06:01107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 104:3490
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)06:03120
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ06:00103
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)06:02119
K. Mỹ Khê06:0297
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)06:01120
K. Vân Quang 306:0193
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)06:02118
K. Đức Phong 106:02101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)06:03117
K. Minh Tân06:03119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
19/02/2027
      18/02/202717/02/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       18/02/202717/02/202716/02/202715/02/202714/02/202713/02/2027
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101