Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
18/02/2027
TG GT 12:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)14:3852
Đa Độ (HL)14:34278
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt14:39109
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)14:37113
S.Văn Úc (HL)14:397
4Cống Mai DươngS. Văn Úc14:3820
K. Mai Dương14:3797
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)14:40118
K. Cống Cau14:3868
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)14:38118
K. Cộng Sản14:3885
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)14:40124
K. Quang Hưng 214:39100
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)14:38116
K. Ngọc Chử14:3837
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)14:40120
K. Vườn Thần 214:39110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)14:38115
K. hút TB Trường Nam14:39110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 114:3993
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)14:39119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ14:3897
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)14:40118
K. Mỹ Khê14:4097
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)14:38119
K. Vân Quang 314:3892
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)14:39116
K. Đức Phong 114:39100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)14:39115
K. Minh Tân14:39117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
18/02/2027
      17/02/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       17/02/202716/02/202715/02/202714/02/202713/02/202712/02/2027
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101