Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
19/10/2026
TG GT 04:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)03:22-242373125201474-2-7-11-18-19-23-26-29-33
Đa Độ (HL)03:24121109109109109109109109109110110110110110110110110110
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt03:25115102102102102102102102102102102102102102103103103103
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)03:24118104101947969676889108108108108108109109109109
S.Văn Úc (HL)03:21-984797368666156594441342719126-6
4Cống Mai DươngS. Văn Úc03:22-10767266635652454135282215113-2-10-13
K. Mai Dương03:2188
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)03:2212011011087156110110115164111111112111111111111111
K. Cống Cau03:22349898989898989898989899999999999999
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)03:23122111111111111111112112112112112112112112112112113113
K. Cộng Sản03:25988888888888888787878787878787868686
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)03:22128117118118118118118118118118118118119119119119119119
K. Quang Hưng 203:23-9949494949525597959595959697231979698
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)03:23119108108109109109109109109109109109109110110110110110
K. Ngọc Chử03:23110104-35104104104104104103104106104106104104105104104
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)03:21125115115115115115115115115115116116116116116116116
K. Vườn Thần 203:18101103103103103103103103103103103103103103103103103
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)03:25120109109109109109110110110110110110110110110110110
K. hút TB Trường Nam03:22104101101101101101101101101101101101101101101101101101
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 103:229994949494949494949494949494949494
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)03:14123113113113113113113113113114114114114114114114115114
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ03:23889494949494949494949494949494949494
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)03:22121102150102121112112112112112178130112113112112113113
K. Mỹ Khê03:22888383838383838383838383838383838383
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)03:23122100101104110116116116116116116116116116116116116116
K. Vân Quang 303:23847878787878787878787878787878787878
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)03:211209899100104110110110110110110111111111111111111111
K. Đức Phong 103:21100102102102102102102102102102102102102102102102102102
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)03:211209786868686100108108108108108108108108108108108
K. Minh Tân03:25112107107107107107107107107107107107107107107107107107

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
19/10/2026
      18/10/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       18/10/202617/10/202616/10/202615/10/202614/10/202613/10/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101