Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
07/10/2026
TG GT 04:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)13:40158-43-43-43-43-44-44-44-44-43-43-43-42-42-42-44-38-38-37-36-35-35-31-30-28-28-27
Đa Độ (HL)13:42153114114114114114114114114115115115115115115115115115115115115115115115116116116
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)13:43113112113113113113113113113113113113113114114114114114114114114115115115115115115
S.Văn Úc (HL)13:40159-40-43-47-49-50-53-55-55-58-59-61-64-65-68-69-69-71-72-73-73-73-74-75-72-72-72
3Cống Mai DươngS. Văn Úc13:42170-39-43-44-46-48-50-51-52-53-55-55-55-55-55-55-55-55-55-55-55-54-53-53-52-51-50
K. Mai Dương13:43979291919191919191919191919191919191919191919191
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)13:421491151151151151151141481151161161161158011598116116129116116116116117123117
K. Cống Cau13:411067272727272727272727272727272727272727272727272727272
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)13:42151116116116116117117117117117117117117117117117117117117117118118118118118118118
K. Cộng Sản13:40847070707171717172727272737373737474747474757575757676
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)13:42148122122122123123123123123123123123123123123123123123123124124124124124124124125
K. Quang Hưng 213:4386-6-6-6-6-4-139-3-3-3-194-3-1-11212446768
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)13:42144113113114113114114114114114114114114114114114114116115114115115115115115116116
K. Ngọc Chử13:421109899699810010199100100991019999100100101101-11101102102102101102103102
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)13:42135120120120121121121121121121121121121121121122122122122122122122122122122123
K. Vườn Thần 213:43100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)13:41133114114114114114115115115115115115115115115115115115115115115115115116116116116
K. hút TB Trường Nam13:43103102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 113:42869393939393939393939393939393939393939393939393939393
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)13:41122117117117117118118118118118118118118118118118119119119119119119119119119119120
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ13:40120113113113113113113113113113113113114114113114114114114114114114114114114114115
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)13:42118117117751171171173011714711611711811611711811811812811811711811911911893119
K. Mỹ Khê13:42889090909090909090909090909090909090909090909090909090
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)13:43120118118118119118118118118119119119119119119119119119119119119119119120120120120
K. Vân Quang 313:43848686868686868686868686868686868686868686868686868686
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)13:41116115115115115115115115115115116116116116116116116116116117117117117117117118118
K. Đức Phong 113:41998787878787878787878787878787878787878787878787878787
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)13:43109114114114114114115115115115115115115116116116116116116116116116117117117117117
K. Minh Tân13:41108107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107106106107

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
07/10/2026
      06/10/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       06/10/202605/10/202604/10/202603/10/202602/10/202601/10/2026
1TB Thụy Hương
10114:27-17:52=(3h25')
06:10-11:58=(5h47')
9h12'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101