Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
17/12/2026
TG GT 03:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)19:4394
Đa Độ (HL)19:42123
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt19:40116
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)19:41120
S.Văn Úc (HL)19:4359
4Cống Mai DươngS. Văn Úc19:4180
K. Mai Dương19:4389
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)19:43121
K. Cống Cau19:4261
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)19:42122
K. Cộng Sản19:4399
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)19:40129
K. Quang Hưng 219:4393
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)19:42120
K. Ngọc Chử19:42110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)19:43126
K. Vườn Thần 219:42101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)19:32120
K. hút TB Trường Nam19:44105
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 119:4299
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)19:41126
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ19:4188
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)19:40124
K. Mỹ Khê19:4089
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)19:41126
K. Vân Quang 319:4184
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)19:44123
K. Đức Phong 119:44100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)19:42120
K. Minh Tân19:43119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
17/12/2026
      16/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       16/12/202615/12/202614/12/202613/12/202612/12/202611/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101