Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
16/12/2026
TG GT 21:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:1020:0019:5019:4019:3019:2019:1019:0018:5018:4018:3018:2018:1018:0017:5017:4017:3017:2017:1017:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)01:5953
Đa Độ (HL)02:02120
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt02:04114
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)02:01118
S.Văn Úc (HL)01:596
4Cống Mai DươngS. Văn Úc02:0021
K. Mai Dương02:0288
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)02:04119
K. Cống Cau02:0366
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)02:03121
K. Cộng Sản01:5999
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)02:01127
K. Quang Hưng 202:0394
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)02:04119
K. Ngọc Chử02:04110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)02:04125
K. Vườn Thần 202:00101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)01:59119
K. hút TB Trường Nam02:01106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 102:0299
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)01:59123
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ01:5988
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)02:02121
K. Mỹ Khê02:0289
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)02:00123
K. Vân Quang 302:0084
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)02:00120
K. Đức Phong 102:00100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)01:59120
K. Minh Tân02:02119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
17/12/2026
      15/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       15/12/202614/12/202613/12/202612/12/202611/12/202610/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101