Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.70.81.11.51.92.32.62.93.23.43.53.53.53.43.12.92.52.21.81.51.21.10.90.910:003.500:000.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
04/11/2026
TG GT 03:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)05:1933
Đa Độ (HL)05:18105
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt04:11100
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)05:2023
S.Văn Úc (HL)05:1764
4Cống Mai DươngS. Văn Úc05:2160
K. Mai Dương05:1987
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)05:20106
K. Cống Cau05:20101
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)05:21106
K. Cộng Sản05:16107
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)05:18113
K. Quang Hưng 205:199
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)05:17223
K. Ngọc Chử05:17110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)05:20109
K. Vườn Thần 205:1898
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)05:21104
K. hút TB Trường Nam05:20102
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 105:2194
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)05:18107
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ05:20106
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)05:18106
K. Mỹ Khê05:1888
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)05:20106
K. Vân Quang 305:2085
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)05:17104
K. Đức Phong 105:1799
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)05:17102
K. Minh Tân05:20101

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
04/11/2026
      03/11/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       03/11/202602/11/202601/11/202631/10/202630/10/202629/10/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101