Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
15/04/2026
TG GT 03:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)12:2852133133132131131129128126126124122121119118116113111109106103
Đa Độ (HL)12:27119100100100100100100100100100100100100100100100100101101101101101
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt12:26109929292929292929292929292929292929292929292
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)12:281149797979797979797979797989898989898989898
S.Văn Úc (HL)12:2814125127129129130130130130130130130130130130130128127126125125124
4Cống Mai DươngS. Văn Úc12:2928137137137137137137138137137137137136136136135134133131131128126
K. Mai Dương12:2796949494949494949494949494949494949494949494
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)12:30118100100-4810013710013699101100100101993610199101100100100100
K. Cống Cau12:2968103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)12:26119101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101
K. Cộng Sản12:2885103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)12:29124104104104104104104104104104104104104104104104104104104105105105
K. Quang Hưng 212:29102109109109109109109109109109109109109109109109109109109109109109
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)12:26116989898989899989898949898989998989899989999
K. Ngọc Chử12:269110613510510510410510510410410470105104105105106104105104104104
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)12:27120105105106105105105105105106106106106106106106106106106106106
K. Vườn Thần 212:28111101101101101101101101101102102102102102102102102102102102102102
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)12:28115989898999999999999999999999999999999999999
K. hút TB Trường Nam12:28110969696969696969696969696969696969696969696
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599100100100100100100100100100100100100100100100100100101101101101
K. Vườn Thần 112:2993939393939393939393939393939393939393939393
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)12:29120103103103103103103103103103103103103103103103103103104104104
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ12:2696979797979797979797979797979797979797979797
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)12:25117100100100100100100100100100101101101101101101101101101101101101
K. Mỹ Khê12:2597959595959595949494949494949494949493949393
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)12:27119100100100100100100100101101101101101101101101101101101101101101
K. Vân Quang 312:2793102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)12:29116949494949595959595959595959595959595959595
K. Đức Phong 112:28101999999999999999999999999999999999999999999
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)12:29115999999999999999999999999999999999999999999
K. Minh Tân12:291179796969696969696969696979696102103103103103103103

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
15/04/2026
      14/04/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----0.2

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       14/04/202613/04/202612/04/202611/04/202610/04/202609/04/2026
1TB Thụy Hương
10106:16-14:38=(8h22')
8h22'
06:43-17:50=(11h07')
06:25-06:42=(0h17')
06:12-06:25=(0h12')
11h36'
06:09-17:43=(11h34')
11h34'
2Ngọc Chử
10106:26-06:27=(0h02')
05:02-05:03=(0h02')
0h4'
09:49-09:50=(0h02')
3Xuân chiếng 2
10106:40-16:37=(9h57')
9h57'
07:07-16:16=(9h08')
9h8'
08:16-17:56=(9h40')
9h40'
17:16-17:51=(0h35')
0h35'
14:52-14:52=(0h01')
4Phù Niệm
10119:00-19:03=(0h02')
10:55-10:56=(0h01')
0h3'
11:10-14:56=(3h46')
05:42-11:06=(5h24')
9h10'
05:54-13:29=(7h35')
7h35'
14:09-16:34=(2h26')
05:48-13:54=(8h06')
10h32'