Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
15/04/2026
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)15:365212111911811611311110910610310110098959189878479757167
Đa Độ (HL)15:33200100100100100101101101101101101101101101101101101101101101101101
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt15:37112929292929292929292939393939393939393939393
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)15:38116989898989898989898989898989898989898989898
S.Văn Úc (HL)15:374413013013012812712612512512412012011711311010810410298939189
4Cống Mai DươngS. Văn Úc15:3752136136135134133131131128126122121119115113110107102100979488
K. Mai Dương15:3897949494949494949494949494949493939393939393
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)15:386699361019910110010010010010110099-610036510010110110270101
K. Cống Cau15:3555103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)15:35121101101101101101101101101101101101101101101101102102102102102102
K. Cộng Sản15:3665103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)15:38124104104104104104104105105105105105105105105105105105105105106106
K. Quang Hưng 215:38100109109109109109109109109109109109109109109109109109109109109109
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)15:35118989998989899989999999999999999999999999999
K. Ngọc Chử15:3511310410510510610410510410410410510510610410510510512110574105
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)15:36120106106106106106106106106106106106106106106106106106106107107107
K. Vườn Thần 215:37114102102102102102102102102102102103103103103103103103103103103103
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)15:3711799999999999999999999999999100100100100100100100
K. hút TB Trường Nam15:37989696969696969696969696969696969696969697
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599100100100100100101101101101101101101101101101101101101101101101
K. Vườn Thần 115:36959393939393939393939393939393939393939393
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)15:38122103103103103103103104104104104104104104104104104104104104104104
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ15:3798979797979797979797979797979797979797979797
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)15:34121101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101
K. Mỹ Khê15:3496949494949493949393939393939393939393939393
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)15:34121101101101101101101101101101101101101101101101101101101101102
K. Vân Quang 315:3492102102102102102102102102102102102102102102103103103103103103
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)15:37120959595959595959595959595959595959595959595
K. Đức Phong 115:37101999999999999999999999999999999999999100104104
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)15:37117999999999999999999100100100100100100100100100100100100
K. Minh Tân15:361209696102103103103103103103103103103103103103103103103103103103

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
15/04/2026
      14/04/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----0.2

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       14/04/202613/04/202612/04/202611/04/202610/04/202609/04/2026
1TB Thụy Hương
10106:16-14:38=(8h22')
8h22'
06:43-17:50=(11h07')
06:25-06:42=(0h17')
06:12-06:25=(0h12')
11h36'
06:09-17:43=(11h34')
11h34'
2Ngọc Chử
10106:26-06:27=(0h02')
05:02-05:03=(0h02')
0h4'
09:49-09:50=(0h02')
3Xuân chiếng 2
10106:40-16:37=(9h57')
9h57'
07:07-16:16=(9h08')
9h8'
08:16-17:56=(9h40')
9h40'
17:16-17:51=(0h35')
0h35'
14:52-14:52=(0h01')
4Phù Niệm
10119:00-19:03=(0h02')
10:55-10:56=(0h01')
0h3'
11:10-14:56=(3h46')
05:42-11:06=(5h24')
9h10'
05:54-13:29=(7h35')
7h35'
14:09-16:34=(2h26')
05:48-13:54=(8h06')
10h32'