Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
30/01/2026
TG GT 15:5015:4015:3015:2015:1015:0014:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)15:3852-24-24-23-22-21-18-16-14-10-8-4-1159
Đa Độ (HL)15:402791919191929292929292929292929292
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt15:40109848484848585868686868686868686
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)15:4211385858585858585858585858686868686
S.Văn Úc (HL)15:391-104-99-106-104-103-104-103-102-102-102-99-100-99-97-97-94
4Cống Mai DươngS. Văn Úc15:4214-64-63-62-61-60-59-58-58-57-56-54-52-51-49-47-44
K. Mai Dương15:4297-64-64-63-62-60-59-58-57-56-55-53-51-50-48-46-44
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)15:4011791919191929292929292929292929292
K. Cống Cau15:426861626363646667686870707172737475
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)15:42118919191919192929292929292939393
K. Cộng Sản15:388616182022242628303234363940434548
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)15:40124969696969696969697979797979797
K. Quang Hưng 215:4210110510410410410510410610410410510410410578105104
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)15:4311589898889888988898989898989898989
K. Ngọc Chử15:43110464648100484950515253555557586162
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)15:40120
K. Vườn Thần 215:39110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)15:39115888889898989898989899090909090
K. hút TB Trường Nam15:3911097979797979796969696969695969695
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 115:429373737474747475757676767777787979
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)15:40119929292929293939393939393939393
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ15:39979090909090919191919292929292
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)15:4111890909090909090909090919191919191
K. Mỹ Khê15:419791919191919292929292929393939494
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)15:3811982828283828282828282838283838383
K. Vân Quang 315:3892
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)15:3911683838383838383848484848484848484
K. Đức Phong 115:3910083838384848485858585858585858686
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)15:3911588888888888888888888888888898989
K. Minh Tân15:4311789899090909090909090909090909191

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
30/01/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang -0.2-0.20.2
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn -0.2-0.20.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       29/01/202628/01/202627/01/202626/01/202625/01/202624/01/2026
1TB Thụy Hương
10111:40-13:02=(1h22')
06:19-11:35=(5h16')
6h38'
06:58-11:41=(4h43')
4h43'
11:39-17:43=(6h04')
08:16-11:33=(3h16')
07:02-08:08=(1h06')
10h26'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10106:30-11:20=(4h50')
4h50'
06:36-12:27=(5h51')
5h51'
13:56-17:17=(3h21')
12:02-13:54=(1h51')
5h12'
4Phù Niệm
10116:27-16:48=(0h21')
16:23-16:26=(0h03')
0h24'
15:17-15:36=(0h19')
0h19'
11:24-14:38=(3h14')
06:41-11:10=(4h29')
7h43'
08:44-12:42=(3h58')
06:57-08:35=(1h38')
5h36'